Y
YENTH
Đăng nhập
Trang chủ
Lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Đề thi
Blog
verb
abandon
Đổi từ
Nghĩa
từ bỏ, bỏ rơi
Ví dụ
he abandoned the case
Dịch ví dụ
anh ấy đã bỏ vụ án