5.034 từ

Chọn level

Level

A1

Từ nền tảng cho câu giao tiếp ngắn và chủ đề quen thuộc.

906từ
Đang học

A2

Mở rộng từ dùng hằng ngày, học tập và công việc đơn giản.

804từ
Level

B1

Từ vựng trung cấp cho đọc hiểu, mô tả và trình bày ý kiến.

702từ
Level

B2

Từ học thuật, công việc và các chủ đề trừu tượng hơn.

1.318từ
Level

C1

Từ nâng cao cho bài đọc dài, tranh luận và diễn đạt chính xác.

1.304từ
Luyện tập

Công cụ nhanh